Study

B1-U12 friends and relation phrasal verb

  •   0%
  •  0     0     0

  • get on (with)
    có quan hệ tốt với
  • bring up
    nuôi nấng
  • look after
    chăm sóc
  • fall out '(with)
    cãi nhau với
  • grow up
    lớn lên, trưởng thành
  • go out with
    hẹn hò với ai
  • split up
    chia tay
  • let down
    thất vọng