Study

Animals

  •   0%
  •  0     0     0

  • turtle
    rùa biển
  • mantis
    bọ ngựa
  • spider
    con nhện
  • kitten
    mèo con
  • mouse
    con chuột
  • Pig
    con lợn
  • rabbit
    con thỏ
  • toad
    con cóc
  • duckling
    vịt con
  • squid
    mực ống
  • hen
    gà mái
  • elephent
    con voi
  • beetle
    bọ cánh cứng
  • tiger
    con hổ
  • snake
    con rắn
  • bee
    con ong
  • swan
    thiên nga
  • dragon
    con rồng
  • Cat
    con mèo
  • lion
    con sư tử
  • Turkey
    gà tây
  • pony
    con ngựa con
  • sheep
    con cừu
  • zebra
    ngựa vằn
  • lizard
    thằn lằn
  • worm
    Sâu, giun
  • horse
    con ngựa
  • jellyfish
    con sứa
  • monkey
    con khỉ
  • frog
    con ếch
  • wolf
    con chó sói
  • whale
    cá voi
  • Dog
    con chó
  • bird
    con chim
  • octopus
    bạch tuộc
  • chicken
    con gà
  • shark
    cá mập
  • hare
    thỏ rừng
  • duck
    con vịt
  • bat
    con dơi
  • fish
    con cá
  • shrimp
    con tôm
  • giraffe
    hươu cao cổ
  • owl
    con cú
  • rat
    chuột cống
  • centipede
    con rết
  • Cow
    con bò sữa
  • bear
    con gấu
  • hamster
    con chuột cảnh
  • tortoise
    rùa cạn
  • prawn
    tôm càng
  • parasite
    ký sinh trùng
  • dragonfly
    chuồn chuồn
  • firefly
    Con đom đóm
  • cockroach
    con gián
  • wasp
    ong bắp cày
  • penguin
    chim cánh cụt
  • ostrich
    đà điểu
  • chick
    gà con
  • rooster
    gà trống
  • snail
    ốc sên
  • lamb
    cừu con
  • fly
    con ruồi
  • pigeon
    chim bồ câu
  • eagle
    đại bàng
  • falcon
    chim ưng
  • mosquito
    con muỗi
  • bull
    bò đực
  • ant
    con kiến
  • puppy
    chó con
  • parrot
    con vẹt