Study

Review words

  •   0%
  •  0     0     0

  • casual
    bình thường
  • kiên nhẫn
    patient
  • cân bằng
    balance
  • mụn
    pimples
  • gallery
    cuộc triển lãm
  • phụ kiện
    accessories
  • va li
    briefcase
  • flour
    bột mỳ
  • sculpture
    điêu khắc
  • rash
    mẩn đỏ
  • settle
    gây dựng
  • unique
    duy nhất
  • thích ăn đồ ngọt
    have a sweet tooth
  • celery
    cần tây
  • bán hàng rong
    street vendors
  • từ thiện
    charity
  • exotic fruit
    hoa quả giống lạ
  • newsstand
    sạp báo
  • plain
    trơn màu
  • quyên góp
    donate