Study

thứ trong tuần

  •   0%
  •  0     0     0

  • Thứ hai
    Monday
  • Thứ ba
    Tuesday
  • Tới đây
    Come on
  • Chủ nhật
    Sunday
  • Thứ tư
    Wednesday
  • Anh ấy là anh họ của tôi
    He's my cousin
  • Đây là ai?
    Who's this?
  • Thứ 7
    Saturday
  • Thứ năm
    Thursday
  • Thứ sáu
    Friday