Study

Greetings (Chào Hỏi)

  •   0%
  •  0     0     0

  • good bye
    tạm biệt
  • you're welcome
    không có chi
  • My name is ....
    Tên tôi là ......
  • How old are you?
    Bạn mấy tuổi
  • very nice to meet you
    rất vui được gặp bạn
  • thank you
    cảm ơn
  • sorry
    xin lỗi
  • Hello
    Chào bạn
  • no
    không
  • I am well
    tôi khoẻ
  • yes
    có
  • what's your name?
    bạn tên gì?
  • How are you?
    Bạn có khoẻ không?
  • I am ... years old
    tôi ... tuổi