Study

MSBS

  •   0%
  •  0     0     0

  • Snowmobiling
    xe trượt tuyết
  • what is this place ?
    Antarctica
  • vật dụng, đồ dùng
    Item
  • Temporarily
    tạm thời
  • ??
    Researcher
  • Climate
    khí hậu
  • Normally
    thông thường
  • ???
    Unbearable
  • ??
    Sleeping bag
  • Period
    thời kì