Study

9A5-U3L1-RV VOCAB

  •   0%
  •  0     0     0

  • tự quản trị bản thân
    Self-disciplined
  • đồng cảm
    Empathise with sb
  • tuổi vị thành niên
    adolescence
  • ??
    HELPLINE
  • kĩ năng tự nhận thức
    cognitive skills
  • ??
    DEPRESSED
  • ??
    pressure
  • ??
    SELF-AWARE
  • tuổi trưởng thành
    adulthood