Study

Present simple

  •   0%
  •  0     0     0

  • Ms. Dương ____________ a teacher
    sự thật chung
  • The shop _____________ at 10.00 a.m
    thời gian biểu (timetable)
  • A dog has _________ legs.
    Sự thật hiển nhiên (truth)
  • I __________ pizza.
    cảm nhận (feeling)
  • I ____________ my teeth every day.
    thói quen, hành động lặp đi lặp lại