Study

U1L1

  •   0%
  •  0     0     0

  • tiền tiêu vặt
    pocket money
  • giảng viên
    lecturer
  • thiết bị
    equipment
  • trường nội trú
    boarding school
  • borrow
    mượn
  • excited
    hào hứng
  • ??
    poem
  • playground
    sân chơi
  • nhà kính
    greenhouse
  • HOẠT ĐỘNG
    ACTIVITY
  • international
    quốc tế
  • sáng tạo
    creative
  • ??
    BACKPACK
  • chalkboard
    bảng viêt phấn
  • healthy
    khoẻ mạnh
  • overseas
    nước ngoài
  • ??
    break time