Study

BUỔI

  •   0%
  •  0     0     0

  • Today
    hôm nay
  • morning
    buổi sáng
  • eat breakfast
    ăn sáng
  • hôm nay, con ăn gì?
    con ....
  • go to work
    đi làm
  • eat dinner
    ăn tối
  • noon
    buổi trưa
  • tommorrow
    ngày mai
  • evening
    buổi tối
  • go play
    đi chơi
  • afternoon
    buổi chiều
  • go to school
    đi học
  • eat lunch
    ăn trưa
  • coloring
    tô màu