Study

Simple Verb Scramble

  •   0%
  •  0     0     0

  • Hét
  • Cười
  • Viết
  • Đẩy
  • Nấu ăn
  • Rửa tay
  • Ngủ
  • Bay
  • Nhảy
  • Đá
  • Quét
  • Khóc
  •  Ngĩ
  • Đọc
  • Ngã
  • Bơi
  • Ăn
  • Thắng
  • Uống
  • Đi bộ
  •  Nhảy
  • Nói chuyện
  • Hát
  • Chạy