Study

A2 -CLOTHES & ACCESSORIES, ADJECTIVES, SHOPSShar ...

  •   0%
  •  0     0     0

  • sweater
    áo len dài tay
  • large
    rộng lớn
  • long
    dài
  • Belt
    thắt lưng
  • clean
    sạch sẽ
  • sunglassess
    kính râm
  • chemist
    tiệm thuốc tây
  • dress
    váy
  • jacket
    áo khoác ngắn
  • jeans
    quần bò
  • small
    nhỏ
  • new
    mới
  • short
    thấp, ngắn
  • trainers
    giày thể thao
  • department store
    cửa hàng trong trung tâm thương mại
  • shirt
    áo sơ mi
  • bookshop
    hiệu sách
  • light
    sáng màu
  • dirty
    bẩn
  • supermarket
    siêu thị
  • shoes
    đôi giày
  • dark
    tối
  • boots
    bốt
  • old
  • expensive
    đắt
  • hat
    cái mũ
  • trousers
    quần dài, quần tây