Study

Comparison in Vietnamese - So sánh hơn

  •   0%
  •  0     0     0

  • I prefer this to that.
    Tôi thích cái này hơn cái kia.
  • This house is more beautiful than that one.
    Nhà này đẹp hơn nhà kia.
  • I want to try this dish.
    Tôi muốn ăn thử món này.
  • This one is bigger than that one.
    Cái này to hơn cái kia.
  • Mai is older than Hoa.
    Mai lớn hơn Hoa.
  • Phở is more delicious than hamburger.
    Phở ngon hơn bánh hăm-bơ-gơ.
  • An is faster than Mai.
    An nhanh hơn Mai.
  • The strawberry is smaller than the apple.
    Trái dâu nhỏ hơn trái táo.
  • I want to try these clothes on.
    Tôi muốn thử quần áo.
  • The red T-shirt is bigger than the blue one.
    Cái áo thun màu đỏ to hơn cái màu xanh dương.
  • It’s colder today than yesterday.
    Hôm nay trời lạnh hơn hôm qua.
  • A rabbit is small. A mouse is even smaller.
    Con thỏ nhỏ. Con chuột còn nhỏ hơn.
  • Which pen is cheaper?
    Cây bút nào rẻ hơn?
  • Mom cooks better than dad does.
    Mẹ nấu ăn ngon hơn ba.
  • He is as tall as his father.
    Anh ấy cao hơn ba của anh ấy.
  • Which shirt is more beautiful?
    Cái áo sơ mi nào đẹp hơn?