Study

Wochentage, Monate und Jahreszeitem

  •   0%
  •  0     0     0

  • Hãy sắp xếp các chữ cái sau thành từ có nghĩa : F A T E R I G
    Freitag
  • Hãy sắp xếp các chữ cái sau thành từ có nghĩa : G A S A T M S
    Samstag
  • Heute ist Montag. Welcher Tag ist morgen?
    Dienstag
  • Heute ist Donnerstag. Welcher Tag ist übermorgen?
    Samstag
  • Hãy sắp xếp các chữ cái sau thành từ có nghĩa : B E R V E M NO
    November
  • Frühling = März, ... , .... ?
    April, Mai
  • "tháng 2" auf Deutsch ist ...?
    Februar
  • September + Oktober + November = Welche Jahreszeit?
    Herbst
  • Heute ist Mittwoch. Welcher Tag war gestern?
    Dienstag
  • Welche Jahreszeit?
    Winter
  • August = ... Tage?
    31