Study

ÔN TẬP VOCAB LESSON 1

  •   0%
  •  0     0     0

  • great
    tốt, hay
  • country
    đất nước, quốc gia
  • where is it?
    Nó ở đâu?
  • have a nice day!
    chúc một ngày tốt lành!
  • we're on vacation, too.
    chúng tôi cũng trong kì nghỉ.
  • breakfast
    bữa ăn sáng
  • Is it a good movie?
    Nó có phải là một bộ phim hay không?
  • we're on vacation.
    chúng tôi đang trong kì nghỉ.
  • where're you from?
    Bạn đến từ đâu?
  • Hurry up!
    Nhanh lên!
  • nationality
    quốc tịch
  • room
    phòng
  • goodbye/bye
    tạm biệt