Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
2주차 II
0
%
0
0
0
Back
Restart
자의적이다
(a) Tự ý, tự tiện
Oops!
Okay!
깨닫다
(v) Nhận ra, ngộ ra
Oops!
Okay!
따뜻하다
(a) Ấm áp
Oops!
Okay!
수동적인
Thụ động
Oops!
Okay!
종잇장 = 종이
Trang giấy
Oops!
Okay!
마주 보다
Came face-to-face with
Oops!
Okay!
보편적
(a) Tính phổ biến
Oops!
Okay!
무시하다
(v) Khinh thường
Oops!
Okay!
지렁이
(n) Con giun
Oops!
Okay!
돌아가시다
(v) = 죽다: chết
Oops!
Okay!
입장
(n) Lập trường
Oops!
Okay!
찌르다
(v) Đâm chích
Oops!
Okay!
교만하다
(adj) Kiêu căng, ngạo mạn
Oops!
Okay!
지정되다
Được quy định
Oops!
Okay!
당하다
(v): Suffer, bị lừa, bị thiệt hại
Oops!
Okay!
심지어
Thậm chí
Oops!
Okay!
숙이다
(v) Cúi đầu, gục đầu
Oops!
Okay!
익다
(v) Chín ; (adj): Quen thuộc
Oops!
Okay!
넘어가다
(v) Đổ, Nghiêng, Ngã
Oops!
Okay!
감다
(v) Nhắm mắt; Thắt, buộc; Gội, tắm
Oops!
Okay!
민족
Dân tộc
Oops!
Okay!
더부록하다
(a) Đầy bụng
Oops!
Okay!
단순하다 = 간단하다
(a) Đơn giản
Oops!
Okay!
슬프다
(a) Buồn rầu
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies