Study

adverbs of manners.

  •   0%
  •  0     0     0

  • He spoke angrily.
    Anh giận dữ nói.
  • Questions about comparing with adverbs of manner.
    Câu hỏi về so sánh với trạng từ chỉ cách thức.
  • The dolphin swims more elegantly than the shark.
    Cá heo bơi duyên dáng hơn cá mập.
  • He can run fast.
    Anh ấy có thể chạy nhanh.
  • sudden > suddenly
    đột ngột > đột nhiên
  • Example:
    Ví dụ:
  • The lion roars more loudly than the hyena.
    Sư tử gầm to hơn linh cẩu.
  • Loly can throw the monkey far.
    Loly có thể ném con khỉ đi xa.
  • You speak English very well.
    Ban noi tieng Anh rat tot.
  • or after the object:
    hoặc sau đối tượng:
  • The eagle flies more gracefully than the vulture.
    Đại bàng bay duyên dáng hơn kền kền.
  • Which animal walks more slowly?
    Con vật nào đi chậm hơn?
  • bad > badly
    xấu > xấu
  • The adverb formed from good is well:
    Trạng từ được hình thành từ good is well:
  • How to answer.
    Làm thế nào để trả lời.
  • Adverbs of manner are usually formed from adjectives by adding –ly:
     Trạng từ chỉ cách thức thường được hình thành từ tính từ bằng cách thêm –ly
  • Robert can eat a monkey slowly.
    Robert có thể ăn thịt một con khỉ từ từ.
  • Which student plays freefire more noisily?
    Học sinh nào chơi freefire ồn ào hơn?
  • He opened the door quietly.
    Anh lặng lẽ mở cửa.
  • easy > easily
    dễ dàng > dễ dàng
  • Example:
    Ví dụ:
  • Adverbs of manner and Can/ Can't
    Trạng từ chỉ cách thức và Can/Can't
  • gentle > gently
    nhẹ nhàng > nhẹ nhàng
  • Anna có thể ngủ yên.
    Anna can sleep quietly.
  • careful > carefully
    cẩn thận > cẩn thận
  • (subject) + Can + Verbs+ adverb
    (chủ ngữ) + Can + Động từ+ trạng từ
  • Which animal moves more slowly?
    Con vật nào di chuyển chậm hơn?
  • but sometimes there are changes in spelling:
    nhưng đôi khi có những thay đổi trong chính tả:
  • Which (Subject) + (verb +s)+ more + (adverb)?
    Which (Chủ ngữ) + (động từ +s)+ more + (trạng từ)?
  • Example:
    Ví dụ:
  • Anh ấy có thể bắt bóng nhanh.
    He can catch the ball fast.
  • Trạng từ chỉ cách thức được sử dụng trong câu để cung cấp cho người đọc hoặc người nghe biết động từ được thực hiện như thế nào.
    Adverbs of manner are employed in sentences to provide the reader or listener on how the verb was done.
  • quiet > quietly
    yên tĩnh > lặng lẽ
  • (subject) + (verb +s) + more + (adverb) + than + (object)
    (chủ ngữ) + (động từ +s) + more + (trạng từ) + than + (tân ngữ)
  • The cheetah runs more swiftly than the rabbit.
    Con báo chạy nhanh hơn con thỏ.
  • Adverbs of manner normally come after the verb:
    Trạng từ chỉ cách thức thường đứng sau động từ: