Study

Vocabulary used when reading documents

  •   0%
  •  0     0     0

  • Develop
    phát triển
  • Antivirus software
    phần mềm chống virus
  • Crash
    Hỏng chương trình
  • Device
    Thiết bị
  • Addition
    Phép cộng
  • Configuration
    Cấu hình
  • Modify
    Phân loại, Biến đổi
  • Analysis
    Phân tích
  • Source Code
    mã nguồn
  • Data compression
    Nén dữ liệu
  • Unplugged
    Chưa được kết nối
  • Multiplication
    Phép nhân
  • Internal
    Bên trong, Nội bộ
  • Gateway
    Cổng kết nối Internet cho những mạng lớn
  • Intricate
    Phức tạp
  • Optimize
    Tối ưu hóa
  • Multiprocessing
    đa xử lí
  • Install
    cài đặt
  • Fundamental
    cơ bản
  • Encryption
    Mã hóa dữ liệu
  • Malware
    Phần mềm độc hại
  • Signal
    Tín hiệu
  • Transmit
    Truyền
  • Backup
    Sao lưu, Hỗ trợ
  • Protocol
    giao thức