Study

STARTER WORDS -THE HOME 1,2,3,4,5

  •   0%
  •  0     0     0

  • tấm thảm
    rug/mat
  • gương
    mirror
  • sảnh, hành lang
    hall
  • đồng hồ treo tường
    clock
  • phòng tắm
    bathroom
  • cái cây
    tree
  • bồn tắm
    bath
  • ra dô
    radio
  • phòng khách
    living room
  • nhà bếp
    kitchen
  • bức tranh
    picture
  • truyền hình
    television/TV
  • bức tường
    wall
  • điện thoại đi động
    mobile phone
  • cửa sổ
    window
  • căn nhà
    house
  • bookcase
    kệ sách
  • căn hộ chung cư
    apartment/flat
  • ghế sa lông
    sofa
  • đồ chơi
    toy
  • ghế bành
    armchair
  • máy chụp hình
    camera
  • điện thoại
    phone
  • cái giường
    bed
  • ngủ
    sleep
  • tủ
    cupboard
  • phòng ngủ
    bedroom
  • kệ sách
    bookshelf
  • phòng ăn
    dining room
  • cửa ra vào
    door
  • hoa
    flower
  • khu vườn
    garden