Study

STARTER WORDS -THE HOME 1,2,3,4

  •   0%
  •  0     0     0

  • tấm thảm
    rug/mat
  • tủ
    cupboard
  • giường
    bed
  • nhà bếp
    kitchen
  • điện thoại di động
    mobile phone
  • đèn ngủ
    lamp
  • cửa ra vào
    door
  • khu vườn
    garden
  • cái cây
    tree
  • máy phát thanh
    radio
  • phòng ăn
    dining room
  • điện thoại
    phone
  • truyền hình
    television/TV
  • bức hình
    picture
  • phòng ngủ
    bedroom
  • sảnh, hành lang
    hall
  • bồn tắm
    bath
  • armchair
    ghế bành
  • phòng tắm
    bathroom
  • căn hộ
    flat/apartment
  • đồng hồ treo tường
    clock
  • sofa
    ghế sô pha
  • ngủ
    sleep
  • kệ sách
    bookcase
  • đồ chơi
    toy
  • nhà
    house
  • phòng khách
    living room
  • máy chụp hình
    camera