Study

TA6 - UNIT 8 SPORTS AND GAMES 2

  •   0%
  •  0     0     0

  • take place
    diễn ra
  • volleyball
    bóng chuyền
  • sleep
    ngủ
  • equipment
    trang thiết bị
  • tidy up
    dọn dẹp ngăn nắp
  • win-won
    thắng
  • racket
    cái vợt
  • match
    trận thi đấu
  • sport
    thể thao
  • was born
    được sinh ra
  • club
    câu lạc bộ
  • marathon
    chạy việt dã
  • competition
    cuộc thi
    cuộc kiểm tra
    cuộc chiến
    cuộc đua
  • park
    đỗ xe
  • aerobics
    thể dục nhịp điệu
  • footballer
    cầu thủ bóng đá
  • fantastic goal
    bàn thắng việt vị
    bàn thắng đẹp mắt
    bàn thắng dễ dàng
    bàn thắng để đời
  • congratulation
    chúc mừng
  • champion
    nhà vô địch
    đội giải ba
    đội giải đặc biệt
    đội giải nhì
  • goggles
    kính bảo hộ
  • international
    mang tính quốc tế