Study

overrated ielts

  •   0%
  •  0     0     0

  • rất đắt đỏ
    cost a fortune
  • khuyến khích sự đa dạng nhiều hơn
    encourage greater diversity
  • bị đánh giá quá cao
    overrated
  • bị đánh giá thấp
    underestimated
  • tuyển sinh đại học
    university admission
  • chỉ đến một mức độ nào đó thôi
    only to some extent
  • cơ sở học thuật
    academic institution
  • mức độ thành thạo
    proficiency
  • học vẹt
    learn by rote
  • đầy đủ, toàn diện
    comprehensive