Study

SMARTHOME

  •   0%
  •  0     0     0

  • trang bị
    equip ...with
  • quan trọng hơn thế
    on top of that
  • cảm ứng nhiệt
    heat sensor
  • một cách tự động
    automatically
  • thiết bị điện tử
    electronic devices
  • một sự bất tiện nhỏ
    a minor inconvenience
  • hòa nhập
    fit in
  • giấc mơ thành hiện thực
    a dream come true
  • chi nhiều tiền cho bảo trì
    spend a lot of money on maintenance
  • công nghệ tiên tiến nhất
    cutting edge technologies
  • người giỏi công nghệ
    techie
  • thực hiện một công việc
    perform a task
  • kiểm soát từ xa
    control remotely