Study

ENGLISH 12 - VOCABULARY UNIT 2

  •   0%
  •  0     0     0

  • sự thu hút về ngoại hình
    physical attractiveness
  • cô dâu
    bride
  • chấp thuận
    be approve of
  • đáng lẽ phải làm gì đó
    be supposed to V
  • attract (v) _____ sb/sth
    attract (v) to sb/sth
  • tình trạng hôn nhân
    marital (n)
  • hôn nhân sắp đặt
    contractual/aranged marriage
  • sự đa dang
    diversity
  • cuộc hôn nhân
    marriage (n)
  • sự không chấp thuận
    disapproval
  • tiền lệ
    precedent
  • đa dạng hóa
    diversify
  • liên văn hóa
    intercultural