Study

[TV] Chữ i t c

  •   0%
  •  0     0     0

  • Một _________.
    con tôm
    con cá
    con voi
  • Một ________.
    con voi
    con tôm
    viên bi
  • Một _______
    con voi
    con cá
    con tôm
  • Một ________.
    cây xanh
    trái vải
    trái chuối
  • Một ________.
    con khỉ
    con tôm
    con voi
  • Chữ _______.
    c
  • Một ________.
    con tôm
    trái chuối
    trái vải
  • Một ________.
    bàn tay
    cái bàn
    cây xanh
  • Một _________ trên bàn.
    trái vải
    cây xanh
    cái cốc
  • Một đoàn ________.
    trái táo
    tổ ong
    tàu hoả
  • Chữ ________.
    i
  • Một cái _________.
    ví da
    gối
    cây xanh
  • Một ________.
    cây xanh
    con voi
    cây kem
  • Chữ _______.
    t
  • Một _______.
    viên bi
    con mèo
    con tôm
  • Bốn _______.
    cái gương
    cái gối
    cái bàn
  • Một ________ trên chiếc lá.
    con cào cào
    con voi
    con tôm
  • Chữ _______.
    c
  • Em ăn một _________.
    trái táo
    đoàn tàu hoả
    cái tổ ong
  • Một _________ trên cành.
    trái táo
    tổ ong
    tàu hoả