Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
PREPOSITION
0
%
0
0
0
Back
Restart
buộc tội ai làm gì: ?
accuse sb of N/V-ing: buộc tội ai làm gì
Oops!
Okay!
bên trái/phải của: ?
on the left/right of sth: bên trái/phải của
Oops!
Okay!
đang bốc cháy: ? = ?
on fire = in flames: đang bốc cháy
Oops!
Okay!
vào thời điểm đầu của: ? vào thời điểm cuối của: ?
- at the beginning of + N: vào thời điểm đầu của - at the end of + N: vào thời điểm cuối của
Oops!
Okay!
tình cờ gặp: ?
by chance: tình cờ gặp
Oops!
Okay!
cuối cùng: ?
In the end: cuối cùng
Oops!
Okay!
Vào thời điểm kết thúc của …: ?
At the end of + N: Vào thời điểm kết thúc của …
Oops!
Okay!
Trong khoảng bao lâu tính từ thời điểm nói : ? + ?
In + lượng thời gian: Trong khoảng bao lâu tính từ thời điểm nói
Oops!
Okay!
có màu gì: ?
be in … color: có màu gì
Oops!
Okay!
bàn luận cái gì với ai: ?
discuss + sth: bàn luận cái gì discuss sth with sb: bàn luận cái gì với ai
Oops!
Okay!
lúc đầu: ?
at first: lúc đầu
Oops!
Okay!
đã đi (và đã trở về): ? đã đi (nhưng chưa về): ?
Been to: đã đi (và đã trở về) Gone to: đã đi (nhưng chưa về)
Oops!
Okay!
trên trang …: ?
on page …. : trên trang …
Oops!
Okay!
chia A thành B : ?
divide A into B: chia A thành B
Oops!
Okay!
phía cuối: ?
at the back: phía cuối
Oops!
Okay!
get ? + a car/ a taxi ; get ? + a bus/ a plane/ a bike
get into + a car/ a taxi ; get on + a bus/ a plane/ a bike
Oops!
Okay!
trong danh sách: ?
in the list: trong danh sách
Oops!
Okay!
? + tháng/năm
In + tháng/năm
Oops!
Okay!
thích làm gì hơn làm gì: ?
prefer + V_ing to V_ing: thích làm gì hơn làm gì
Oops!
Okay!
Vào cuối tuần: ?
at the weekend = on the weekend at weekends
Oops!
Okay!
nhìn vào gương: ?
look in the mirror: nhìn vào gương
Oops!
Okay!
for + ?
for + lượng thời gian: trong khoảng thời gian (chỉ rõ thời gian kéo dài bao lâu)
Oops!
Okay!
ở phía trên của ….: ?
at the top of + N: ở phía trên của ….
Oops!
Okay!
(?) the east/west/south/north (?) of : ở bờ biển đông/tây/nam/bắc của …
on the east/west/south/north coast of : ở bờ biển đông/tây/nam/bắc của …
Oops!
Okay!
giữ liên lạc với : ? mất liên lạc với: ?
have contact with sb: giữ liên lạc với # lose contact with sb: mất liên lạc với
Oops!
Okay!
trước khoảng thời gian nào đó: ? + ?
by + thời gian: trước khoảng thời gian nào đó
Oops!
Okay!
chụp hình ai/cái gì: ?
take a picture of sb/sth: chụp hình ai/cái gì
Oops!
Okay!
ngạc nhiên về: ?
be surprised at/by + N: ngạc nhiên về
Oops!
Okay!
during + (?)
during + N: trong suốt...
Oops!
Okay!
On time: ? ; In time: ?
On time: đúng giờ ; In time: vừa kịp lúc
Oops!
Okay!
sợ : ?
be afraid of + N: sợ
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies