Study

English 8 unit 1 2 3

  •   0%
  •  0     0     0

  • pagoda
    chùa
  • open air market
    chợ trời
  • waterwheel
    cối xay nước
  • museum of ethnology
    bảo tàng dân tộc học
  • Communal house
    đình làng
  • account for
    chiếm
  • ethnic groups
    các dân tộc
  • ethnic minority groups
    các dân tộc thiểu số
  • gather
    tập trung
  • diverse
    đa dạng
  • temple
    đền
  • minority
    thiểu số
  • terraced field
    ruộng bậc thang
  • ceremony
    nghi lễ
  • customs
    phong tục
  • festival
    lễ hội
  • majority
    đa số
  • mountainous regions
    vùng núi
  • shawl
    khăn piêu
  • Stilt house
    nhà sàn