Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
CEFR - A2 - UNIT 2 - TỔNG HỢP
0
%
0
0
0
Back
Restart
surprised = amazed (adj)
ngạc nhiên
Oops!
Okay!
uniform (n)
đồng phục
Oops!
Okay!
similar (adj)
giống nhau
Oops!
Okay!
musical (adj)
thuộc âm nhạc
Oops!
Okay!
choice (n)
sự lựa chọn
Oops!
Okay!
sociable (adj)
hòa đồng
Oops!
Okay!
beard (n)
râu
Oops!
Okay!
culture (n)
văn hóa
Oops!
Okay!
be annoyed with
khó chịu
Oops!
Okay!
normal (adj)
bình thường
Oops!
Okay!
be worried about
lo lắng về
Oops!
Okay!
smart = clever = intelligent = brilliant (adj)
thông minh
Oops!
Okay!
straight hair (n)
tóc thẳng
Oops!
Okay!
instrument (n)
nhạc cụ
Oops!
Okay!
meal (n)
bữa ăn
Oops!
Okay!
attractive (adj)
thu hút
Oops!
Okay!
shy (adj)
nhút nhát
Oops!
Okay!
moustache (n)
ria mép
Oops!
Okay!
bored = disinterested (adj)
chán
Oops!
Okay!
wooden (adj)
làm bằng gỗ
Oops!
Okay!
tell jokes (phr)
nói đùa
Oops!
Okay!
be scared of
sợ hãi
Oops!
Okay!
look after = take care of = care for (phr v)
chăm sóc
Oops!
Okay!
be sad about
buồn về điều gì
Oops!
Okay!
braces (n)
niềng răng
Oops!
Okay!
ill = sick (adj)
ốm
Oops!
Okay!
successful (adj)
thành công
Oops!
Okay!
swimming costume (n)
đồ bơi
Oops!
Okay!
champion (n)
nhà vô địch
Oops!
Okay!
horrible (adj)
kinh khủng
Oops!
Okay!
design (n)
thiết kế
Oops!
Okay!
freckles (n)
tàn nhang
Oops!
Okay!
describe (v)
mô tả
Oops!
Okay!
blow (v)
thổi
Oops!
Okay!
watch out (phr v)
cẩn thận
Oops!
Okay!
silly (adj)
ngớ ngẩn
Oops!
Okay!
to be shocked by sth
ngạc nhiên về
Oops!
Okay!
police officer (n)
cảnh sát
Oops!
Okay!
weird = strange = odd (adj)
kỳ lạ
Oops!
Okay!
bride (n)
cô dâu
Oops!
Okay!
appearance (n)
ngoại hình
Oops!
Okay!
wavy hair (n)
tóc gợn sóng
Oops!
Okay!
fringe (n)
tóc mái
Oops!
Okay!
traditional (adj)
truyền thống
Oops!
Okay!
decide (v)
quyết định
Oops!
Okay!
professional (adj)
chuyên nghiệp
Oops!
Okay!
captivity (n)
giam cầm
Oops!
Okay!
take part in = participate in = join in (phr v)
tham gia
Oops!
Okay!
interrupt (v)
gián đoạn
Oops!
Okay!
unkind (adj)
độc ác
Oops!
Okay!
run a business
điều hành kinh doanh
Oops!
Okay!
business (n)
buôn bán, kinh doanh
Oops!
Okay!
do business
làm kinh doanh
Oops!
Okay!
wrinkles (n)
nếp nhăn
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies