Study

Grade 4: Review

  •   0%
  •  0     0     0

  • What class are you in?
    I'm in Class ...
  • hai lần
    twice
  • When is your birthday?
    It is on the ...
  • What day is it today?
    It's .....
  • chú/cậu
    uncle
  • bát đĩa
    dishes
  • địa chỉ
    address
  • nông dân
    farmer
  • What do you do on Tuedays?
    ...
  • late
    muộn
  • What subject do you have today?
    I have .....
  • sinh viên
    student
  • Cấu trúc của hiện tại tiếp diễn
    ...
  • Who is your Science teacher?
    It's Mr./Ms. ...
  • Đọc cấu trúc hiện tại đơn của động từ tobe
    ...
  • thời gian
    time
  • cái đài
    radio
  • ngủ dậy
    get up
  • Quá khứ của tobe?
    were/was
  • gầy
    thin
  • What nationality are you?
    I'm ........
  • làng
    village
  • Hiện tại đơn có mấy cấu trúc?
    Hai cấu trúc: động từ tobe, động từ thường
  • Where are you from?
    I'm from ...
  • What is the date today?
    It's the .... of ....
  • bóng chuyền
    volleyball
  • thick
    đậm người
  • Quá khứ của do là gì?
    did
  • Can you run fast?
    Yes. I can. / No, I cannot.
  • buổi trưa
    noon
  • môn Mỹ thuật
    Art
  • Quá khứ đơn có mấy cấu trúc?
    Hai cấu trúc: động từ tobe, động từ thường
  • Where is your school?
    It is in ....
  • đi ngủ
    go to bed
  • Đọc cấu trúc hiện tại đơn của động từ thường
    ...
  • rau củ
    vegetable
  • dì/cô/thím
    aunt
  • tưới nước
    water
  • thịt lợn
    pork
  • số thứ 7
    seventh