Study

V bất quy tắc 1 - 20

  •   0%
  •  0     0     0

  • become - became - become
    trở nên
  • bend - bent - bent
    bẻ cong
  • bind - bound - bound
    buộc, trói
  • beat - beat - beaten/beat
    đánh, đập
  • build - built - built
    xây dựng
  • breed - bred - bred
    nuôi, dạy dỗ
  • broadcast - broadcast - broadcast
    phát thanh
  • bear - bore - borne/born
    đẻ, mang, chịu đựng
  • bite - bit - bitten
    cắn
  • arise - arose - arisen
    phát sinh
  • bleed - bled - bled
    chảy máu
  • burn - burned/burnt - burned/burnt
    đốt cháy
  • bring - brought - brought
    mang đến
  • to be - was/were - been
    thì, là, bị, ở
  • bet - bet - bet
    đánh cược, cá cược
  • begin - began - begun
    bắt đầu
  • awake - awoke - awoken
    đánh thức, thức dậy
  • break - broke - broken
    đập vỡ
  • blow - blew - blown
    thổi
  • bid - bid - bid
    trả giá, đấu thầu