Study

Phép trừ (có nhớ) trong phạm vi 1000

  •   0%
  •  0     0     0

  • Nêu kết quả của phép tính: 613 - 5
    608
  • Nêu kết quả của phép tính: 453 - 47
    406
  • Nêu kết quả của phép tính: 850 - 27
    823
  • Nêu kết quả của phép tính: 467 - 8
    459
  • Nêu kết quả của phép tính: 408 - 23
    385
  • Nêu kết quả của phép tính: 567 - 19
    548
  • Nêu kết quả của phép tính: 323 - 6
    317
  • Nêu kết quả của phép tính: 615 - 9
    606