Study

ENGLISH 10 - UNIT 1 - VOCABULARY CHECK

  •   0%
  •  0     0     0

  • /ˈɒn.ɪst/
    honest - chân thật, thành thật
  • /ˈkɒm.pɪ.tənt/
    competent - thông thạo, rành = able to do something well
  • /ˈkær.ək.tər/
     character - tính cách
  • /ˈɡræt.ɪ.tʃuːd/
    gratitude - lòng biết ơn
  • /ˈfæmɪli bɒnd/
    family bond - sự gắn kết gia đình
  • /ɪnˈkʌr.ɪdʒ/
    encourage - khuyến khích
  • /saɪˈkɒl.ə.dʒɪst/
    psychologist - nhà tâm lí học
  • /ɪnˈvɒlv/
    involve - tham gia, liên quan đến
  • /kənˈtrɪb.juːt/
    contribute (to) đóng góp / cách đọc khác /ˈkɒn.trɪ.bjuːt/
  • /ɪˈnɔː.məs/
    enormous - to lớn
  • /nəˈɡəʊ.ʃi.eɪt/
    negotiate - thương lượng, đàm phán
  • /pri´peə/
    prepare v. /pri´peə/ sửa soạn, chuẩn bị
  • /ˌfæm.əl.i ˈvæl.juːz/
    family values - giá trị gia đình
  • /ˈstreŋ.θən/
    strengthen - làm cho mạnh, làm vững, củng cố
  • /ˈvʌl.nər.ə.bəl/
    vulnerable - dễ bị tổn thương
  • /rɪˈleɪʃənʃɪp skɪl/
    relationship skill - kĩ năng tạo mối quan hệ
  • /səˈpɔː.tɪv/
    supportive - ủng hộ
  • faɪˈnænsɪz
    finances - tài chính
  • /ˈsəʊ.ʃə.bəl/
    sociable - hòa đồng
  • /ɪɡˈzɑːm.pəl/
    example - ví dụ, hình mẫu
  • /rɪˌspɒn.sɪˈbɪl.ə.ti/
    responsibility - trách nhiệm
  • /ˈstʌd.i/
    study = research = survey = nghiên cứu
  • /ˈhaʊs.həʊld tʃɔːr/
    household chore (n.) /ˈhaʊs.həʊld tʃɔːr/ việc nhà, việc vặt trong nhà
  • /laɪf skɪl/
    life skill - kĩ năng sống
  • /ˌɪn.dɪˈvɪdʒ.u.əl/
    individual - cá nhân