Study

Academy Stars 5 Unit 1

  •   0%
  •  0     0     0

  • sưởi
    heating
  • hét
    shout
  • xuồng cứu sinh
    lifeboat
  • thì thầm
    whisper
  • khiếp sợ
    terrified
  • trường hợp khẩn cấp
    emergency
  • điện
    electricity
  • diễn tập chữa cháy
    fire drill
  • tập dượt
    rehearse
  • tàu cứu hộ
    rescue boat
  • máy bơm nước cứu hỏa
    fire engine
  • xe cứu thương
    ambulance
  • Tai nạn
    accident
  • thử nghiệm
    experiment
  • lo lắng
    worried
  • lúng túng
    embarrassed
  • giải thích
    explain
  • báo thức
    alarm
  • nồi cơm điện
    cooker
  • Khói
    smoke
  • áo phao
    life jacket