Edit Game
复习(3)
 Delete

Use commas to add multiple tags

 Private  Unlisted  Public



 Save

Delimiter between question and answer:

Tips:

  • No column headers.
  • Each line maps to a question.
  • If the delimiter is used in a question, the question should be surrounded by double quotes: "My, question","My, answer"
  • The first answer in the multiple choice question must be the correct answer.






 Save   20  Close
Sắp xếp câu sau:会 / 你 / 说 / 中文 / 吗
你会说中文吗?
Hoàn thành đoạn hội thoại sau: A: 你会说法语吗?( Bạn biết nói tiếng Pháp không?)
B: 我不会说法语。
Em hãy viết chữ Hán cho phiên âm của câu sau: Zhège zì wǒ bù huì dú, yě bù huì xiě.
这个字我不会读,也不会写。
Dịch câu sau sang tiếng Trung: Tôi không biết đọc chữ Hán, cũng không biết viết chữ Hán.
我不会读汉字,也不会写汉字。
Em hãy viết chữ Hán cho phiên âm của các từ sau: Zhōngwén, shuō, Hànzi, dú, xiě.
中文,说,汉字,读,写。
Dịch câu sau sang tiếng Việt: 他不会写汉字。
Anh ấy không biết viết chữ Hán.
Dịch câu sau sang tiếng Trung: Tôi biết nói tiếng Trung Quốc, tôi cũng biết viết chữ Hán.
我会说中文,也会写汉字。
这个草莓大吗?
这个草莓不大,这个草莓很小。
她喜欢喝牛奶吗?
她喜欢喝牛奶。
Sắp xếp câu sau: 果汁 杯 我 喜欢 这 不 。
我不喜欢这杯果汁。
Hoàn thành câu sau:我...蓝色,我...红色。
我喜欢/不喜欢蓝色,喜欢/不喜欢红色。
她在吃什么?(Cô ấy đang ăn gì?)
她在吃面包。
他在喝什么?(Cậu ấy đang uống gì?)
他在喝牛奶。
Dịch câu sau sang tiếng Việt: 这个橡皮不小。
Cục tẩy này không nhỏ.
Em hãy viết chữ Hán cho phiên âm của các từ sau: píngguǒ, mǎi, yīfu, piàoliang.
苹果,买,衣服,漂亮。
Sắp xếp câu sau:个 不 书包 漂亮 这。
这个书包不漂亮。
Dịch câu sau sang tiếng Trung: Cái bánh bao này rất to, rất ngon.
这个包子很大,很好吃。
这件衣服漂亮吗?
这件衣服很漂亮。
这个苹果大吗?
这个苹果很大。
这是什么颜色的?
这是蓝色的。