Game Preview

复习(3)

  •  Chinese    20     Public
    ôn tập (3)
  •   Study   Slideshow
  • 这是什么颜色的?
    这是蓝色的。
  •  5
  • 这个苹果大吗?
    这个苹果很大。
  •  5
  • 这件衣服漂亮吗?
    这件衣服很漂亮。
  •  5
  • Dịch câu sau sang tiếng Trung: Cái bánh bao này rất to, rất ngon.
    这个包子很大,很好吃。
  •  10
  • Sắp xếp câu sau:个 不 书包 漂亮 这。
    这个书包不漂亮。
  •  10
  • Em hãy viết chữ Hán cho phiên âm của các từ sau: píngguǒ, mǎi, yīfu, piàoliang.
    苹果,买,衣服,漂亮。
  •  15
  • Dịch câu sau sang tiếng Việt: 这个橡皮不小。
    Cục tẩy này không nhỏ.
  •  10
  • 他在喝什么?(Cậu ấy đang uống gì?)
    他在喝牛奶。
  •  5
  • 她在吃什么?(Cô ấy đang ăn gì?)
    她在吃面包。
  •  5
  • Hoàn thành câu sau:我...蓝色,我...红色。
    我喜欢/不喜欢蓝色,喜欢/不喜欢红色。
  •  10
  • Sắp xếp câu sau: 果汁 杯 我 喜欢 这 不 。
    我不喜欢这杯果汁。
  •  10
  • 她喜欢喝牛奶吗?
    她喜欢喝牛奶。
  •  10
  • 这个草莓大吗?
    这个草莓不大,这个草莓很小。
  •  10
  • Dịch câu sau sang tiếng Trung: Tôi biết nói tiếng Trung Quốc, tôi cũng biết viết chữ Hán.
    我会说中文,也会写汉字。
  •  10
  • Dịch câu sau sang tiếng Việt: 他不会写汉字。
    Anh ấy không biết viết chữ Hán.
  •  10
  • Em hãy viết chữ Hán cho phiên âm của các từ sau: Zhōngwén, shuō, Hànzi, dú, xiě.
    中文,说,汉字,读,写。
  •  15