Study

English 8 - Unit 8 + 9 - Vocabulary Review

  •   0%
  •  0     0     0

  • adj of "spectacle "
    spectacular (adj.) /spekˈtæk.jə.lər/ đẹp mắt, ngoạn mục
  • /kəˈlæps/
    collapse (v., n.) đổ, sụp đổ; sự đổ nát, sự sụp đổ
  • /ˈter.ɪ.tər.i/
    territory (n.) vùng lãnh thổ
  • /sɪˈvɪər/
    severe (adj.) Nghiêm trọng, khốc liệt, mãnh liệt
  • /ˈpʌblɪk ˈʃeltə/
    public shelter - chỗ trú ẩn công cộng
  • /mɑ:tʃ/
    march (v.) diễu hành, tuần hành
  • /ˌmed.ɪˈkeɪ.ʃən/
    medication (n.) thuốc, dược phẩm
  • /aɪˈkɒn.ɪk/
    iconic (adj.) mang tính biểu tượng
  • /'æksənt/
    accent (n.) trọng âm, dấu trọng âm, giọng
  • /ˈspeɪ.ʃəs/
    spacious (adj.) rộng rãi
  • /θiːm pɑːk/
    theme park - công viên giải trí theo chủ đề
  • belonging to or relating to Ireland, its people, or its language
    Irish
  • /ˈspek.tə.kəl/
    spectacle (n.) quang cảnh; cảnh tượng
  • /ɪˈvæk.ju.eɪt/
    evacuate (v.) di tản, sơ tán
  • /ˈhɒl.ə.ɡræm/
    hologram (n.) ảnh ba chiều
  • /kəˈnuː.ɪŋ/
    canoeing (n.) môn thể thao đi thuyền
  • /ˈmʌðə tʌŋ/
    mother tongue (n) tiếng mẹ đẻ
  • /ə,kɔmə'deiʃn/
    accommodation (n.) chỗ ở
  • /riːk ˈhævək/
    wreak havoc (v.) tàn phá
  • /ˈɜːθkweɪk/
    earthquake (n.) trận động đất
  • belonging to or relating to Wales, its people, or its language
    Welsh - Tiếng Wales, người Wales
  • /ˈreskjuː ˈwɜːkə/
    rescue worker (n.) : nhân viên cứu hộ
  • /ˈmedɪkəl səˈplaɪ/
    medical supply - thuốc men, vật tư y tế
  • /ˈneɪtɪv ˈspiːkə/
    native speaker - người bản xứ
  • /ɪˈluː.ʒən/
    illusion (n.)ảo giác, ảo ảnh
  • /dɪˈbeɪtɪŋ ˌkɒmpɪˈtɪʃən/
    debating competition - cuộc thi tranh luận