Study

C401_review vocabulary

  •   0%
  •  0     0     0

  • yêu thích
    favourite
  • phô mai
    cheese
  • ở bệnh viện
    in the hospital
  • thịt bò
    beef
  • bánh mì
    bread
  • nước chanh
    lemonade
  • nước cam
    orange juice
  • noodles
  • khoai tây
    potato
  • cơm
    rice
  • nước
    water
  • đồ uống
    drink
  • sữa
    milk
  • cà chua
    tomato
  • ở văn phòng
    in an office
  • dưa chuột
    cucumber
  • đồ ăn
    food
  • mì ý
    spaghetti
  • bánh kem
    cake
  • bánh mì kẹp xúc xích
    hotdog
  • thịt lợn
    pork
  • rau
    vegetables