Study

lớp 3

  •   0%
  •  0     0     0

  • How many chairs are there?
    Có bao nhiêu cái ghế?
  • puzzle
    miếng ghép hình
  • How many planes are there?
    Có bao nhiêu máy bay?
  • what are you doing?
    Bạn đang làm gì vậy?
  • read
    đọc
  • Do you have a car?
    Bạn có 1 chiếc xe ô tô phải không?
  • reading
    đang đọc
  • car
    xe ô tô
  • ship
    tàu thủy
  • teddy bear
    gấu bông
  • doll
    búp bê
  • cook
    nấu ăn
  • cooking
    đang nấu ăn
  • in front of
    ở phía trước
  • boat
    con thuyền
  • robot
    con rô bốt
  • toys
    những món đồ chơi
  • over there
    ở đằng kia
  • listen to music
    nghe nhạc
  • car
    xe ô tô
  • ball
    quả bóng
  • under
    ở dưới
  • How many...?
    Có bao nhiêu...?
  • toy
    đồ chơi
  • plane
    máy bay