Study

UNIT 5

  •   0%
  •  0     0     0

  • fragrant
    thơm
  • noodles
  • omelette
    trứng tráng
  • sweet soup
    chè
  • bitter
    đắng
  • pork
    thịt heo
  • beef
    thịt bò
  • shrimp
    tôm
  • beat
    khuấy, trộn đánh
  • broth
    nước lèo