Study

UNIT 5

  •   0%
  •  0     0     0

  • visit
    viếng thăm
  • except
    ngoại trừ
  • nói chuyện
    talk
  • ?
    noodles
  • ?
    sandcastle
  • ?
    Art
  • interview
    phỏng vấn
  • ?
    sunbathe
  • hoạt động : A _t _ _ i_y
    Activity
  • thời khóa biểu
    timetable
  • con suối
    stream
  • ?
    PE
  • hải sản
    seafood
  • ?
    cave
  • môn học
    subject
  • giờ giải lao
    break time
  • Build
    xây dựng
  • E _ p _ _ _ e the c _ _ e
    Explore the cave
  • trường tiểu học
    primary school
  • ?
    IT
  • ?
    Vietnamese
  • lesson
    bài học
  • ?
    science
  • ?
    math