Study

Busuu 26-27-28 translate into English

  •   0%
  •  0     0     0

  • Chúng ta chỉ cần một vài trái trứng
    We only need a few eggs
  • Bạn có thể ngồi ở cái ghế này
    you can sit on this seat
  • những con cừu đang ở trên tàu
    The sheep are on the ship
  • Tôi có nhiều trái táo
    I have many apples
  • Bạn có muốn một ít sữa cho cà phê của bạn không?
    Do you want a little milk in your coffee?
  • Tôi đang tìm viện bảo tàng
    I'm looking for the museum
  • Tôi muốn mua vài trái cam
    I want to buy a few oranges.
  • Chúc một ngày tốt lành!
    Have a nice day!
  • Tôi đang cố gắng tìm siêu thị gần nhất
    I'm trying to find the nearest supermarket.