Study

checking old lesson

  •   0%
  •  0     0     0

  • ôn đới
    temperate
  • sự nhiễm độc
    contamination
  • sự đa dạng
    variety
  • đe dọa
    threaten
  • sự tồn tại
    survival
  • đặc điểm
    feature
  • độc
    toxic
  • du khách
    tourist
  • loài
    specie
  • trại mồ côi
    orphanage
  • tọa lạc ở
    be located
  • thành lập
    establish