Study

からだのことばと のりもの

  •   0%
  •  0     0     0

  • ちゃいろ
    Màu nâu
  • みみ
    Tai
  • みどり
    Màu xanh lá
  • ひざ
    Đầu gối
  • くろ
    Màu đen
  • あか
    Màu đỏ
  • あたま
    Đầu
  • むらさき
    Màu tím
  • きいろ
    Màu vàng
  • Mắt
  • あし
    Chân
  • あお
    Màu xanh da trời
  • はな
    Mũi
  • ピンク
     Màu hồng
  • オレンジ
    Màu da cam
  • かた
    Vai
  • くち
    Miệng