Study

Family's members

  •   0%
  •  0     0     0

  • anh em họ
    cousin
  • 1. Bố
    father/ dad
  • chồng
    husband
  • bố mẹ
    parents
  • ông
    grandfather/ grandpa
  • cháu trai ( của chú/dì..)
    nephew
  • cháu gái ( của ông/bà)
    granddaughter
  • con gái ( của bố/ mẹ)
    daughter
  • vợ
    wife
  • cháu trai ( của ông/bà)
    grandson
  • grandmother/ grandma
  • cháu gái ( của chú/dì..)
    niece