Study

UNIT 1 - GENERATION GAP

  •   0%
  •  0     0     0

  • perspective /pəˈspektɪv/
    góc nhìn/ quan điểm
  • Pressure /ˈpreʃə(r)/ (n)
    áp lực, sự thúc bách
  • soft drink
    nước ngọt, đồ uống có ga
  • swear /sweə(r)/
    thề, chửi thề
  • taste in
    thị hiếu về, khiếu thẩm mỹ về
  • perception (n) /pəˈsepʃən/
    nhận thức
  • Relaxation /ˌriːlækˈseɪʃn/
    sự nghỉ ngơi, giải trí
  • state-owned
    thuộc về nhà nước
  • relaxation
    thư giãn, giải trí
  • responsible
    có trách nhiệm, chịu trách nhiệm
  • spit /spɪt/ (v)
    khạc nhổ
  • skinny (of clothes)
    bó sát, ôm sát
  • Privacy /ˈpraɪ.və.si/ (n)
    sự riêng tư
  • privacy /ˈprɪvəsi/
    sự riêng tư