Study

Sprout 1 Book A1 Lesson 2 Vocab

  •   0%
  •  0     0     0

  • Rửa tay
    Wash your hands
  • độc tố
    toxin / Virus
  • không khỏe mạnh
    unhealthy
  • Tấn công
    Attack
  • Ho
    Cough
  • Y tá
    Nurse
  • Thực hành
    Practice
  • Bệnh viện
    Hospital
  • Hắt hơi
    Sneeze
  • Bác sĩ
    Doctor
  • Cây kim
    Needle
  • Cúm
    Flu
  • Vệ sinh
    Hygiene
  • sốt
    Fever
  • Mũi Tiêm
    Injection / Shot
  • Hét lên
    Shout / Scream
  • Đau bụng
    Stomach Ache