Study

Viet-Anh media

  •   0%
  •  0     0     0

  • Ăn uống quá dộ
    Overeat 
  • Nuông chiều
    Indulge (v) 
  • Thực phẩm chức năng 
    Dietary Supplement (n) 
  • Ma trận
    Matrix (n) 
  • Rao, xuyên tạc
    Distort (v)
  • Bủa vây
    Encircle (v) 
  • Cục An Toàn Thực Phẩm
    Agency of Food Safety
  • Yếu sinh lý
    Physiological weakness (n)
  • Thuốc xương khớp
    Osteoarthritis medicine
  • Thuôc Đông Y
    Traditional Chinese medicine/ Oriental medicine
  • Quy định
    Regulation (n)