Study

สถานที่

  •   0%
  •  0     0     0

  • Tôi đi uống cà phê
    ฉันไปร้านกาแฟ
  • Tôi đi học
    ฉันไปเรียน
  • Tôi đi về nhà
    ฉันกลับบ้าน
  • Tôi đi ra phố
    ฉันไปเดินเล่น
  • Tôi đi đến trường
    ฉันไปโรงเรียน
  • Tôi đi căng tin
    ฉันไปโรงอาหาร
  • Tôi đi gặp bạn
    ฉันไปพบเพื่อน
  • Tôi đi chơi
    ฉันไปเที่ยว
  • Tôi đi ăn cơm
    ฉันไปกินข้าว
  • Tôi đi làm (việc)
    ฉันไปทำงาน
  • Tôi đi xem phim
    ฉันไปดูหนัง