Study

OUR CUSTOMS AND TRADITIONS

  •   0%
  •  0     0     0

  • table manners
    phép tắc ăn uống
  • offering
    đồ thờ cúng
  • maintain tradition
    duy trì truyền thống
  • unicorn dance
    múa lân
  • pole
    cây sào
  • longevity
    sự sống lâu, tuổi thọ
  • kumquat
    quả cam quất
  • festival goer
    người đi xem lễ hội
  • festival
    lễ hội
  • release
    thả, phóng thích
  • lucky
    may mắn
  • decorative items
    đồ trang trí
  • hang
    treo
  • monk
    nhà sư
  • bad spirit
    điều xấu xa, tà ma
  • chase
    đuổi, theo đuổi
  • decorate
    trang trí
  • chase away
    xua đuổi
  • worship
    thờ phụng, tôn kính
  • maintain
    giữ gìn, duy trì
  • luck
    sự may mắn
  • peach
    quả đào
  • family bonding
    sự gắn kết tình cảm gia đình
  • peach blossoms
    hoa đào
  • reunion
    sự sum họp, đoàn tụ
  • ceremony
    lễ cưới
  • flower village
    làng hoa
  • decoration
    sự trang trí
  • place
    đặt, để
  • decorative
    có tính trang trí, để trang trí
  • custom
    phong tục
  • bonding
    sự gắn kết
  • admire
    khâm phục, ngưỡng mộ
  • lantern
    lồng đèn
  • martial arts
    võ thuật
  • bad luck
    vận xui, điều không may
  • carp
    cá chép
  • bamboo pole
    cây nêu
  • Sa Dec flower village
    làng hoa sa đéc
  • manner
    cách, lối
  • lion dance
    múa sư tử
  • bell
    chuông, cái chuông
  • ornamental tree
    cây cảnh
  • tradition
    truyền thống
  • pray
    cầu nguyện
  • kumquat tree
    cây cam quất