Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
GS 8 - Unit 5
0
%
0
0
0
Back
Restart
/lɒnˈdʒevəti/
longevity (n) sự sống lâu, tuổi thọ
Oops!
Okay!
/ ˈfæməli ˈbɒndɪŋ/
family bonding sự gắn kết tình cảm gia đình
Oops!
Okay!
/ˈdekərətɪv/
decorative (adj) có tính trang trí, để trang trí
Oops!
Okay!
/ˌriːˈjuːniən/
reunion (n) sự sum họp, đoàn tụ
Oops!
Okay!
/sa dec ˈflaʊə(r) ˈvɪlɪdʒ/
Sa Dec flower village làng hoa sa đéc
Oops!
Okay!
/ˈlʌki/
lucky (adj) may mắn
Oops!
Okay!
/bæd lʌk/
bad luck vận xui, điều không may
Oops!
Okay!
/piːtʃ ˈblɒsəmz/
peach blossoms (n) hoa đào
Oops!
Okay!
/ˈkʌstəm/
custom (n) phong tục
Oops!
Okay!
/ˈjuːnɪkɔːn dɑːns/
unicorn dance múa lân
Oops!
Okay!
/ˈɔːfərɪŋ/
offering (n) đồ thờ cúng
Oops!
Okay!
/meɪnˈteɪn trəˈdɪʃn /
maintain tradition duy trì truyền thống
Oops!
Okay!
/tʃeɪs əˈweɪ/
chase away xua đuổi
Oops!
Okay!
/ˈserəməni/
ceremony (n) nghi lễ
Oops!
Okay!
/ˈwɜːʃɪp/
worship (n) thờ phụng, tôn kính
Oops!
Okay!
/ˈfestɪvl/
festival (n) lễ hội
Oops!
Okay!
/trəˈdɪʃn/
tradition (n) truyền thống
Oops!
Okay!
/kɑːp/
carp (n) cá chép
Oops!
Okay!
/bæd ˈspɪrɪt/
bad spirit điều xấu xa, tà ma
Oops!
Okay!
/tʃeɪs/
chase (v) đuổi, theo đuổi
Oops!
Okay!
/ˈkʌmkwɒt triː /
kumquat tree (n) cây cam quất
Oops!
Okay!
/ˈdekəreɪt/
decorate (v) trang trí
Oops!
Okay!
/meɪnˈteɪn/
maintain (v) giữ gìn, duy trì
Oops!
Okay!
/ˈkʌmkwɒt/
kumquat (n) quả cam quất
Oops!
Okay!
/ˈteɪbl mænərz/
table manners phép tắc ăn uống
Oops!
Okay!
/ˌbæmˈbuː pəʊl/
bamboo pole cây nêu
Oops!
Okay!
/ˈdekərətɪv ˈaɪtəm/
decorative items (n) đồ trang trí
Oops!
Okay!
/ˈlaɪən dɑːns/
lion dance múa sư tử
Oops!
Okay!
/preɪ/
pray (v) cầu nguyện
Oops!
Okay!
/ˌmɑːrʃl ˈɑːrt/
martial arts võ thuật
Oops!
Okay!
/bel/
bell (n) chuông, cái chuông
Oops!
Okay!
/ˈfestɪvl ˈɡəʊər/
festival goer người đi xem lễ hội
Oops!
Okay!
/hæŋ/
hang (v) treo
Oops!
Okay!
/lʌk/
luck (n) sự may mắn
Oops!
Okay!
/piːtʃ/
peach (n) quả đào
Oops!
Okay!
/ˈflaʊə(r) ˈvɪlɪdʒ/
flower village làng hoa
Oops!
Okay!
/ˈlæntən/
lantern (n) lồng đèn
Oops!
Okay!
/rɪˈliːs/
release (v) thả, phóng thích
Oops!
Okay!
/pəʊl/
pole (n) cây sào
Oops!
Okay!
/mʌŋk/
monk (n) nhà sư
Oops!
Okay!
/ədˈmaɪər/
admire (v) khâm phục, ngưỡng mộ
Oops!
Okay!
/ˈbɒndɪŋ/
bonding (n) sự gắn kết
Oops!
Okay!
/pleɪs/
place (v) đặt, để
Oops!
Okay!
/ˈmænər/
manner (n) cách, lối
Oops!
Okay!
/ˌɔːnəˈmentl triː /
ornamental tree cây cảnh
Oops!
Okay!
/ˌdekəˈreɪʃn/
decoration (n) sự trang trí
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies